Chuyển đổi Kilômet sang Hải lý quốc tế

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Hải lý quốc tế sang Kilômet (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Kilômet sang Hải lý quốc tế

nmi =
km * 0.53996
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Kilômet

Kilômet

Kilômet là đơn vị đo chiều dài của hệ mét tương đương với một nghìn mét

1Km tương đương với 0,6214 dặm.

 

chuyển đổi Kilômet sang Hải lý quốc tế

nmi =
km * 0.53996
 
 
 

Hải lý quốc tế

Một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải bằng một phút vòng cung của đường xích đạo trên quả cầu. Một hải lý quốc tế tương đương với 1.852 mét hoặc 1,151 dặm Anh. Xin lưu ý rằng hải lý quốc tế khác hải lý Anh.

 

Bảng Kilômet sang Hải lý quốc tế

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000km-10.799nmi
-19.000km-10.259nmi
-18.000km-9.7192nmi
-17.000km-9.1793nmi
-16.000km-8.6393nmi
-15.000km-8.0994nmi
-14.000km-7.5594nmi
-13.000km-7.0194nmi
-12.000km-6.4795nmi
-11.000km-5.9395nmi
-10.000km-5.3996nmi
-9.0000km-4.8596nmi
-8.0000km-4.3197nmi
-7.0000km-3.7797nmi
-6.0000km-3.2397nmi
-5.0000km-2.6998nmi
-4.0000km-2.1598nmi
-3.0000km-1.6199nmi
-2.0000km-1.0799nmi
-1.0000km-0.53996nmi
Kilômet Hải lý quốc tế
0.0000km 0.0000nmi
1.0000km 0.53996nmi
2.0000km 1.0799nmi
3.0000km 1.6199nmi
4.0000km 2.1598nmi
5.0000km 2.6998nmi
6.0000km 3.2397nmi
7.0000km 3.7797nmi
8.0000km 4.3197nmi
9.0000km 4.8596nmi
10.000km 5.3996nmi
11.000km 5.9395nmi
12.000km 6.4795nmi
13.000km 7.0194nmi
14.000km 7.5594nmi
15.000km 8.0994nmi
16.000km 8.6393nmi
17.000km 9.1793nmi
18.000km 9.7192nmi
19.000km 10.259nmi
Kilômet Hải lý quốc tế
20.000km 10.799nmi
21.000km 11.339nmi
22.000km 11.879nmi
23.000km 12.419nmi
24.000km 12.959nmi
25.000km 13.499nmi
26.000km 14.039nmi
27.000km 14.579nmi
28.000km 15.119nmi
29.000km 15.659nmi
30.000km 16.199nmi
31.000km 16.739nmi
32.000km 17.279nmi
33.000km 17.819nmi
34.000km 18.359nmi
35.000km 18.898nmi
36.000km 19.438nmi
37.000km 19.978nmi
38.000km 20.518nmi
39.000km 21.058nmi
Kilômet Hải lý quốc tế
40.000km 21.598nmi
41.000km 22.138nmi
42.000km 22.678nmi
43.000km 23.218nmi
44.000km 23.758nmi
45.000km 24.298nmi
46.000km 24.838nmi
47.000km 25.378nmi
48.000km 25.918nmi
49.000km 26.458nmi
50.000km 26.998nmi
51.000km 27.538nmi
52.000km 28.078nmi
53.000km 28.618nmi
54.000km 29.158nmi
55.000km 29.698nmi
56.000km 30.238nmi
57.000km 30.778nmi
58.000km 31.317nmi
59.000km 31.857nmi
60.000km32.397nmi
61.000km32.937nmi
62.000km33.477nmi
63.000km34.017nmi
64.000km34.557nmi
65.000km35.097nmi
66.000km35.637nmi
67.000km36.177nmi
68.000km36.717nmi
69.000km37.257nmi
70.000km37.797nmi
71.000km38.337nmi
72.000km38.877nmi
73.000km39.417nmi
74.000km39.957nmi
75.000km40.497nmi
76.000km41.037nmi
77.000km41.577nmi
78.000km42.117nmi
79.000km42.657nmi
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Chiều dài Nhiệt độ Trọng lượng Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian