Chuyển đổi Feet sang Fulông

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Fulông sang Feet (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Feet sang Fulông

fur =
ft * 0.0015151
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Feet

Feet

Năm 1959, thỏa thuận quốc tế về thước và pao (giữa Hoa Kỳ và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung) đã xác định một thước chính xác là 0.9144 mét, rồi lần lượt xác định foot chính xác là 0,3048 mét (304,8 mm).

 

chuyển đổi Feet sang Fulông

fur =
ft * 0.0015151
 
 
 

Fulông

Một đơn vị đo chiều dài bằng 220 thước vẫn được sử dụng rộng rãi trong đua ngựa

 

Bảng Feet sang Fulông

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000ft0fur -6.6667yd
-19.000ft0fur -6.3333yd
-18.000ft0fur -6.0000yd
-17.000ft0fur -5.6667yd
-16.000ft0fur -5.3333yd
-15.000ft0fur -5.0000yd
-14.000ft0fur -4.6667yd
-13.000ft0fur -4.3333yd
-12.000ft0fur -4.0000yd
-11.000ft0fur -3.6667yd
-10.000ft0fur -3.3333yd
-9.0000ft0fur -3.0000yd
-8.0000ft0fur -2.6667yd
-7.0000ft0fur -2.3333yd
-6.0000ft0fur -2.0000yd
-5.0000ft0fur -1.6667yd
-4.0000ft0fur -1.3333yd
-3.0000ft0fur -1.0000yd
-2.0000ft0fur -0.66667yd
-1.0000ft0fur -0.33333yd
Feet Fulông
0.0000ft 0fur 0.0000yd
1.0000ft 0fur 0.33333yd
2.0000ft 0fur 0.66667yd
3.0000ft 0fur 1.0000yd
4.0000ft 0fur 1.3333yd
5.0000ft 0fur 1.6667yd
6.0000ft 0fur 2.0000yd
7.0000ft 0fur 2.3333yd
8.0000ft 0fur 2.6667yd
9.0000ft 0fur 3.0000yd
10.000ft 0fur 3.3333yd
11.000ft 0fur 3.6667yd
12.000ft 0fur 4.0000yd
13.000ft 0fur 4.3333yd
14.000ft 0fur 4.6667yd
15.000ft 0fur 5.0000yd
16.000ft 0fur 5.3333yd
17.000ft 0fur 5.6667yd
18.000ft 0fur 6.0000yd
19.000ft 0fur 6.3333yd
Feet Fulông
20.000ft 0fur 6.6667yd
21.000ft 0fur 7.0000yd
22.000ft 0fur 7.3333yd
23.000ft 0fur 7.6667yd
24.000ft 0fur 8.0000yd
25.000ft 0fur 8.3333yd
26.000ft 0fur 8.6667yd
27.000ft 0fur 9.0000yd
28.000ft 0fur 9.3333yd
29.000ft 0fur 9.6667yd
30.000ft 0fur 10.000yd
31.000ft 0fur 10.333yd
32.000ft 0fur 10.667yd
33.000ft 0fur 11.000yd
34.000ft 0fur 11.333yd
35.000ft 0fur 11.667yd
36.000ft 0fur 12.000yd
37.000ft 0fur 12.333yd
38.000ft 0fur 12.667yd
39.000ft 0fur 13.000yd
Feet Fulông
40.000ft 0fur 13.333yd
41.000ft 0fur 13.667yd
42.000ft 0fur 14.000yd
43.000ft 0fur 14.333yd
44.000ft 0fur 14.667yd
45.000ft 0fur 15.000yd
46.000ft 0fur 15.333yd
47.000ft 0fur 15.667yd
48.000ft 0fur 16.000yd
49.000ft 0fur 16.333yd
50.000ft 0fur 16.667yd
51.000ft 0fur 17.000yd
52.000ft 0fur 17.333yd
53.000ft 0fur 17.667yd
54.000ft 0fur 18.000yd
55.000ft 0fur 18.333yd
56.000ft 0fur 18.667yd
57.000ft 0fur 19.000yd
58.000ft 0fur 19.333yd
59.000ft 0fur 19.667yd
60.000ft0fur 20.000yd
61.000ft0fur 20.333yd
62.000ft0fur 20.667yd
63.000ft0fur 21.000yd
64.000ft0fur 21.333yd
65.000ft0fur 21.667yd
66.000ft0fur 22.000yd
67.000ft0fur 22.333yd
68.000ft0fur 22.667yd
69.000ft0fur 23.000yd
70.000ft0fur 23.333yd
71.000ft0fur 23.667yd
72.000ft0fur 24.000yd
73.000ft0fur 24.333yd
74.000ft0fur 24.667yd
75.000ft0fur 25.000yd
76.000ft0fur 25.333yd
77.000ft0fur 25.667yd
78.000ft0fur 26.000yd
79.000ft0fur 26.333yd
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Chiều dài Nhiệt độ Trọng lượng Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian